Bản dịch của từ 杨剥皮 trong tiếng Anh

杨剥皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨剥皮 (Danh từ)

yáng bāo pí
01

Nickname of Yang Sigong (杨思恭) from the Five Dynasties period — a historical sobriquet.

五代杨思恭的绰号。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨剥皮

yáng

bāo

Các từ liên quan

杨业
杨令公
剥乱
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép