Bản dịch của từ 杨墨 trong tiếng Anh
杨墨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨墨 (Danh từ)
【yáng mò】
01
A collective reference to the doctrines of Yang Zhu and Mozi — two Warring States schools (Yang advocating self-interest, Mo advocating universal love) contrasted with Confucianism
2.指杨墨的学说。杨朱主张为我,墨翟主张兼爱,是战国时期与儒家对立的两个重要学派。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Proper name/grouping: the paired reference to two Warring States philosophers Yang Zhu and Mozi, used when mentioning the two schools or debates
1.战国时杨朱与墨翟的并称。
Ví dụ
03
A general term referring to schools of thought other than Confucianism
3.借指儒家以外的各学派。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨墨
yáng
杨
mò
墨
Các từ liên quan
杨业
杨令公
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
