Bản dịch của từ 杨妃 trong tiếng Anh

杨妃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨妃 (Danh từ)

yáng fēi
01

Yang Fei, a famous historical imperial consort of the Tang Dynasty, known for her beauty and influence.

杨贵妃,或姓杨的妃子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨妃

yáng

fēi

Các từ liên quan

杨业
杨令公
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép