Bản dịch của từ 杨子 trong tiếng Anh

杨子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨子 (Danh từ)

yáng zǐ
01

A small black insect commonly found in rice (rice weevil/mealworm-like grain pest), colloquially 'rice bug'

3.俗称米中生的小黑虫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An old place name (Yangzi or Yangzi Ferry), an ancient river crossing/place name

4.古津渡名。即杨子渡。也写作“扬子”。杨,通“扬”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Proper name referring to the ancient Chinese philosopher Yang Zhu (杨朱); a personal name

1.指杨朱。

Ví dụ
04

Refers to the Western Han scholar and writer Yang Xiong (扬雄)

2.指西汉扬雄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Ancient place name: a historical seat of administration (former Zhengzhou seat), located at present-day southeast of Yizheng, Jiangsu Province, China

5.古地名。古为真州治所,故址在今江苏省仪征市东南。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨子

yáng

zi

Các từ liên quan

杨业
杨令公
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép