Bản dịch của từ 杨州鹤 trong tiếng Anh

杨州鹤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨州鹤 (Danh từ)

yáng zhōu hè
01

A classical allusion for an unlikely or unattainable wish; an event that will never happen

《渊鉴类函·鸟三·鹤三》引南朝梁殷芸《小说·上扬州》:“有客相从,各言所志,或愿为扬州刺史,或愿多赀财,或愿骑鹤上升。其一人曰:‘腰缠十万贯,骑鹤上扬州。’欲兼三者。”后因以“杨州鹤”为典,比喻难以实现的愿望或不可能出现的好事。杨,通“扬”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨州鹤

yáng

zhōu

Các từ liên quan

杨业
杨令公
州乡
州人
州伯
州倅
州党
鹤乘轩
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép