Bản dịch của từ 杨柳枝 trong tiếng Anh
杨柳枝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨柳枝 (Danh từ)
【yáng liǔ zhī】
01
The title/name of a traditional Chinese tune/poetic song form (a cí/yuèfǔ melody called 'Yangliu Zhi' used for poems about willows); also refers to poems set to that tune
1.乐府近代曲名。本为汉乐府横吹曲辞《折杨柳》,至唐易名《杨柳枝》,开元时已入教坊曲。至白居易依旧曲作辞,翻为新声。其《杨柳枝词》之一云:“古歌旧曲君休听,听取新翻《杨柳枝》。”当时诗人相继唱和,均用此曲咏柳抒怀。七言四句,与《竹枝词》相类。参阅宋王灼《碧鸡漫志》卷五﹑《乐府诗集》卷八一。
Ví dụ
02
'Yangliuzhi': title of a Tang-era song (famous for being sung by the courtesan Fan Su); by metonymy the song title came to refer to the courtesan herself.
2.唐白居易有妓樊素,善唱《杨柳枝》,因以曲名人,代称樊素。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨柳枝
yáng
杨
liǔ
柳
zhī
枝
Các từ liên quan
杨业
杨令公
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
