Bản dịch của từ 杨柳浪 trong tiếng Anh

杨柳浪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨柳浪 (Danh từ)

yáng liǔ làng
01

A poetic image of willow branches swaying in the wind, rising and falling like waves

形容柳枝随风飘拂,起伏如浪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨柳浪

yáng

liǔ

làng

Các từ liên quan

杨业
杨令公
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép