Bản dịch của từ 杨栌 trong tiếng Anh
杨栌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨栌 (Danh từ)
【yáng lú】
01
A deciduous shrub (Yanglu), with opposite ovate-to-acuminate serrated leaves and fused-petaled flowers; sometimes used as an ornamental or noted in classical materia medica
落叶灌木,叶对生,卵形而尖,有锯齿,花冠合瓣,可供观赏。见明李时珍《本草纲目.木三.杨栌》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨栌
yáng
杨
lú
栌
Các từ liên quan
杨业
杨令公
栌栱
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
