Bản dịch của từ 杨锐 trong tiếng Anh
杨锐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨锐 (Danh từ)
【yáng ruì】
01
Yang Rui (1855-1898), a martyr among the Six Gentlemen who died for the failed 1898 reform movement in China.
Yang Rui (1855-1898), one of the Six Gentlemen Martyrs 戊戌六君子 of the unsuccessful reform movement of 1898
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Yang Rui, a Chinese TV host known for the program 'Dialogue' on CCTV News, born in 1963.
杨锐(1963-),中央电视台新闻台《对话》主持人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨锐
yáng
杨
ruì
锐
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
