Bản dịch của từ 杨骨槌 trong tiếng Anh

杨骨槌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨骨槌 (Danh từ)

yáng gǔ chuí
01

Nickname (sobriquet) of Song dynasty figure Yang Jingzong

宋杨景宗的绰号。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨骨槌

yáng

chuí

Các từ liên quan

杨业
杨令公
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
槌仁提义
槌提
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép