Bản dịch của từ 杩 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋmathanh huyền

(Danh từ)

01

A type of tree or large sturdy timber tree; can also mean a bundle/heap in some Vietnamese usage (mớ).

树木的一个种类,通常指的是高大、粗壮的树。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Threshold; sill or horizontal crosspiece at the head/tail of a bed or the top/bottom of a door (door sill/crossbar).

床两头或门扇上下两端的横木

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

杩
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép