Bản dịch của từ 杪忽 trong tiếng Anh

杪忽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

杪忽 (Danh từ)

miǎo hū
01

A very minute measure; an exceedingly tiny amount; extremely slight or negligible

2.极小的量度单位。多形容甚少,甚微。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Classical) denotes a very brief moment; momentarily, in an instant (literary/classical usage).

1.亦作“杪曶”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杪忽

miǎo

Các từ liên quan

杪冬
杪头
杪季
杪小
杪岁
忽亲
忽冷忽热
杪
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【DIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,少
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép