Bản dịch của từ 杯印刷 trong tiếng Anh
杯印刷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
杯印刷 (Động từ)
【bēi yìn shuā】
01
The craft or process of printing patterns or text on cups.
用于在杯子上印刷图案或文字的工艺。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杯印刷
bēi
杯
yìn
印
shuā
刷
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BÔI】
- Các biến thể:
- 㮎, 柸, 桮, 棓, 盃, 𠤯, 𠥀, 𠥧, 𦈧, 𦈶
- Hình thái radical:
- ⿰,木,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碑
柸
䥯
桮
背
椑
盃
悲
㽡
鹎
藣
𠕩
櫪
㭳
櫏
㯕
杁
楑
梢
櫱
檼
榞
榀
榒
坢
泝
枣
岻
岸
劻
杪
䏗
咔
炞
降
䏓
杯子
干杯
举杯
奖杯
茶杯
碰杯
纸杯
罩杯
贪杯
杯垫
