Bản dịch của từ 杰异 trong tiếng Anh

杰异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

杰异 (Tính từ)

jié yì
01

Outstanding; extraordinary; remarkably superior

2.卓越不凡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tall and unusual; strikingly odd or remarkable

1.高大奇特。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杰异

jié

Các từ liên quan

杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
杰
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
傑, 𣎶
Hình thái radical:
⿱,木,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép