Bản dịch của từ 杰米 trong tiếng Anh
杰米
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
杰米 (Danh từ)
【jié mǐ】
01
Jamie (a personal name)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Jim (a personal name)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杰米
jié
杰
mǐ
米
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 傑, 𣎶
- Hình thái radical:
- ⿱,木,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劼
狤
啑
䂶
㸅
羯
絜
趌
滐
㔾
袷
傑
棢
樎
﨓
㯒
櫝
㯣
櫴
栚
榷
桡
柼
杆
现
䢿
㤅
並
昋
劻
枦
苛
苤
苿
郍
耵
杰出
杰克
杰作
俊杰
豪杰
杰瑞
杰西
杰夫
罗杰
英杰
