Bản dịch của từ 杲 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇgaothanh hỏi

(Danh từ)

gǎo
01

Bright; radiant; shining (esp. of sunlight)

明亮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A Chinese surname (Gao, uncommon variant written )

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

杲
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Hình thái radical:
⿱,日,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép