Bản dịch của từ 杷杆船 trong tiếng Anh

杷杆船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˊpathanh sắc

ㄅㄚˋbathanh huyền

杷杆船 (Danh từ)

pá gǎn chuán
01

A small, lightweight boat propelled with a pole/ladle-like paddle (used in shallow water or on tidal flats)

扒杆船。一种轻便的小船,滩行多用之。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杷杆船

gān

chuán

Các từ liên quan

杷头
杷推
杷柄
杷梳
杷榄
杆儿
杆塔
杆子
杆弓
杆拨
船东
船人
杷
Bính âm:
【pá】【ㄆㄚˊ】【BÀ】
Các biến thể:
欛, 𣚒
Hình thái radical:
⿰,木,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép