Bản dịch của từ 杷柄 trong tiếng Anh
杷柄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pá | ㄆㄚˊ | p | a | thanh sắc |
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
杷柄 (Động từ)
【pá bǐng】
01
To hold or control; to take charge or dominate
把持﹑控制。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杷柄
pá
杷
bǐng
柄
Các từ liên quan
杷头
杷推
杷杆船
杷梳
杷榄
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
- Bính âm:
- 【pá】【ㄆㄚˊ】【BÀ】
- Các biến thể:
- 欛, 𣚒
- Hình thái radical:
- ⿰,木,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耙
爬
䯲
钯
潖
扒
筢
掱
䶕
㞎
琶
檑
朼
榳
㮗
槗
杀
案
㭻
欄
柲
橡
梍
佻
卖
㸓
宜
视
泥
弤
茐
虭
受
㲍
㝀
枇杷
批杷
枇杷膏
枇杷叶
