Bản dịch của từ 杷榄 trong tiếng Anh

杷榄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˊpathanh sắc

ㄅㄚˋbathanh huyền

杷榄 (Danh từ)

pá lǎn
01

A plant species whose flowers resemble apricot blossoms and whose kernels are fragrant and sweet; a wild/tree used for edible kernels and medicinal purpose.

植物名。其仁甘香如杏仁,花如杏花而色微淡,冬季开花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杷榄

lǎn

Các từ liên quan

杷头
杷推
杷杆船
杷柄
杷梳
榄酱
榄香
杷
Bính âm:
【pá】【ㄆㄚˊ】【BÀ】
Các biến thể:
欛, 𣚒
Hình thái radical:
⿰,木,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép