Bản dịch của từ 松 trong tiếng Anh
松

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
松 (Danh từ)
Pine (tree); evergreen conifer
种子植物的一属
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To shred or crumble into fine pieces (as with meat); to grind or mince finely
研磨;劈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Song (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
松 (Động từ)
To relax; to loosen up; to feel relieved
放松
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To loosen; to release (restraints, tie, limits)
解放,释放
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
松 (Tính từ)
Loose; slack; not tight
松动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Relaxed; at ease; relieved (comfortable, free from tension)
舒服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Spongy; loose and easily separable (light, porous, tends to come apart)
质轻且易于剥离
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
