Bản dịch của từ 松 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

(Danh từ)

sōng
01

Pine (tree); evergreen conifer

种子植物的一属

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To shred or crumble into fine pieces (as with meat); to grind or mince finely

研磨;劈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Song (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

sōng
01

To relax; to loosen up; to feel relieved

放松

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To loosen; to release (restraints, tie, limits)

解放,释放

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

sōng
01

Loose; slack; not tight

松动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relaxed; at ease; relieved (comfortable, free from tension)

舒服

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Spongy; loose and easily separable (light, porous, tends to come apart)

质轻且易于剥离

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép