Bản dịch của từ 松华 trong tiếng Anh

松华

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松华 (Danh từ)

sōng huá
01

Variant of 松花 (sōnghuā) — literally 'pine flower'; can refer to pine blossoms, or powdery deposits/filamentous growths (e.g., moldy/powdery substance in food or mineral contexts)

见“松花”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松华

sōng

huá

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
华东
华东师范大学
华丝
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép