Bản dịch của từ 松口 trong tiếng Anh

松口

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松口 (Động từ)

sōng kǒu
01

To release one's bite; to let go of something held in the mouth

张嘴把咬住的东西放开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To concede; to give in; to relent

不坚持 (主张、意见等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松口

sōng

kǒu

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép