Bản dịch của từ 松布 trong tiếng Anh

松布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松布 (Danh từ)

sōng bù
01

Name of an ancient coin (cast with the character '') produced in Songxia (in the Yan region) during the Warring States period; a specific historic coin name.

古刀布钱名。战国时燕地松下所铸。钱面上铸有松字,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松布

sōng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
布丁
布代
布令
布伍
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép