Bản dịch của từ 松枝挂剑 trong tiếng Anh

松枝挂剑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松枝挂剑 (Tính từ)

sōng zhī guà jiàn
01

To swear an oath to give up using the sword; to renounce violence or fighting.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松枝挂剑

sōng

zhī

guà

jiàn

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
挂一漏万
挂不住
挂件
剑仙
剑侠
剑化
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép