Bản dịch của từ 松柏之塞 trong tiếng Anh
松柏之塞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
松柏之塞 (Danh từ)
【sōng bǎi zhī sāi】
01
Historic place name: the border point between Qin and Zhao in the Spring and Autumn period, so named because pine and cypress were planted as boundary markers.
春秋时,秦赵交界处植以松柏为界,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松柏之塞
sōng
松
bǎi
柏
zhī
之
sāi
塞
Các từ liên quan
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
柏乡
之个
之乎者也
之任
之前
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
- Bính âm:
- 【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愡
庺
菘
鬆
棇
枀
淞
硹
倯
梥
揔
濍
榕
椔
檟
检
橉
梶
柆
楓
㮝
楏
楜
櫊
䏐
𠈒
炬
泋
咘
東
怦
怮
𠙇
弨
䂆
青
轻松
放松
宽松
松弛
松口
松鼠
松动
肉松
蓬松
松懈
