Bản dịch của từ 松柏之客 trong tiếng Anh

松柏之客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松柏之客 (Danh từ)

sōng bǎi zhī kè
01

A deposed or exiled ruler — literally 'guest among pines and cypresses'; refers to a king who lost his state and was relocated into exile.

谓被放逐的亡国之君。指齐王建,因其被秦迁于共地松柏间,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松柏之客

sōng

bǎi

zhī

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
柏乡
之个
之乎者也
之任
之前
客丁
客中
客串
客主
客乡
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép