Bản dịch của từ 松柏之寿 trong tiếng Anh

松柏之寿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松柏之寿 (Danh từ)

sōng bǎi zhī shòu
01

A metaphor for long life; longevity like the pine and cypress — used to wish someone a long life.

比喻长寿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松柏之寿

sōng

bǎi

zhī

shòu

寿

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
柏乡
之个
之乎者也
之任
之前
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép