Bản dịch của từ 松树炮 trong tiếng Anh

松树炮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松树炮 (Danh từ)

sōng shù pào
01

A local/makeshift cannon (literally 'pine-tree cannon'); a simple or improvised artillery piece

一种土炮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松树炮

sōng

shù

pào

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép