Bản dịch của từ 松椟 trong tiếng Anh

松椟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松椟 (Danh từ)

sōng dú
01

An ancient weapon (a kind of spear/polearm) — a pine-wood spear about three chi long, with a pointed tip for thrusting (classical term)

古兵器名。属矛类。《释名.释兵》:“松椟,长三尺,其矜宜轻,以松作之]。椟,速椟也,前刺之言也。”一说即矛。参阅《释名疏证补》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松椟

sōng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
椟丸
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép