Bản dịch của từ 松皮脯 trong tiếng Anh

松皮脯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松皮脯 (Danh từ)

sōng pí fǔ
01

Dried meat/cured jerky made using the fatty inner layer of pine bark as a flavoring; a pine-flavored meat jerky

用松皮里层含脂部分作香料晒制的肉干。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松皮脯

sōng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
脯修
脯子
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép