Bản dịch của từ 松谷庵 trong tiếng Anh
松谷庵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
松谷庵 (Danh từ)
【sōng gǔ ān】
01
A scenic spot and small temple/thatched retreat (Songgu An) in northern Huangshan: originally Songgu Caotang, later rebuilt as a Buddhist nunnery/temple; quiet pine-and-bamboo surroundings with the famous Five-Dragon Pool.
黄山北部重要风景点之一。在叠障峰下。原名松谷草堂,又称松谷禅林。初为宋宝佑年间道士张尹甫隐居处,明宣德间重建,改名松谷庵。庵前流水汇成池沼,著名的五龙潭即在此。周围翠竹如海,环境清幽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松谷庵
sōng
松
gǔ
谷
ān
庵
Các từ liên quan
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
谷产
谷人
谷仓
谷仙
庵堂
庵子
庵摩勒
- Bính âm:
- 【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愡
庺
菘
鬆
棇
枀
淞
硹
倯
梥
揔
濍
榕
椔
檟
检
橉
梶
柆
楓
㮝
楏
楜
櫊
䏐
𠈒
炬
泋
咘
東
怦
怮
𠙇
弨
䂆
青
轻松
放松
宽松
松弛
松口
松鼠
松动
肉松
蓬松
松懈
