Bản dịch của từ 松门 trong tiếng Anh
松门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
松门 (Danh từ)
【sōng mén】
01
A gateway or house entrance with pine trees planted in front; a door framed by pines
1.谓以松为门;前植松树的屋门。
Ví dụ
02
Place name: Mount Songmen (the mountain called Songmen)
2.指松门山。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A place name — Songmen Gorge (a narrow mountain gorge referred to as 松门峡)
3.指松门峡。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松门
sōng
松
mén
门
Các từ liên quan
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愡
庺
菘
鬆
棇
枀
淞
硹
倯
梥
揔
濍
榕
椔
檟
检
橉
梶
柆
楓
㮝
楏
楜
櫊
䏐
𠈒
炬
泋
咘
東
怦
怮
𠙇
弨
䂆
青
轻松
放松
宽松
松弛
松口
松鼠
松动
肉松
蓬松
松懈
