Bản dịch của từ 松骨 trong tiếng Anh

松骨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松骨 (Tính từ)

sōng gǔ
01

Metaphorically: having the air or bearing of an immortal — an ethereal, lofty, otherworldly demeanor; an immortal-like spirit or mien.

2.比喻仙风道骨。

Ví dụ
02

Trunk of a pine tree

1.松树的树干。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松骨

sōng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép