Bản dịch của từ 松黄饼 trong tiếng Anh

松黄饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松黄饼 (Danh từ)

sōng huáng bǐng
01

Songhuang cake (also called “sōnghuā bǐng”), a traditional Chinese pastry often flavored or dusted with pine pollen/flower (songhua); usually sweet.

1.亦称“松花饼”。

Ví dụ
02

A cake/pastry made from pine pollen (songhuāfěn) and honey; a traditional sweet

2.以松花粉和蜜做的饼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松黄饼

sōng

huáng

bǐng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép