Bản dịch của từ 板对 trong tiếng Anh

板对

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板对 (Danh từ)

bǎn duì
01

Rigid or stiff couplets in poetry or prose, lacking natural flow or creativity.

指诗文中呆板的对偶句。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板对

bǎn

duì

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
对不起
对举
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép