Bản dịch của từ 板权 trong tiếng Anh

板权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板权 (Danh từ)

bǎn quán
01

Copyright; the exclusive legal rights over literary, scientific, or artistic works, preventing unauthorized use without permission or transfer.

即版权。也称著作权。通常指个人或法人对其文学﹑科学和艺术等作品的某些独占权利。这些权利,非经本人许可或转让,或法律许可,他人不得行使。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板权

bǎn

quán

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
权与
权且
权义
权书
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép