Bản dịch của từ 板油 trong tiếng Anh

板油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板油 (Danh từ)

bǎn yóu
01

Fat in the form of flat layers on the inner wall of a pig's body cavity; pork leaf fat.

猪的体腔内壁上呈板状的脂肪

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板油

bǎn

yóu

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép