Bản dịch của từ 板笏 trong tiếng Anh

板笏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板笏 (Danh từ)

bǎn hù
01

A hand-held tablet (hu) used in ancient Chinese courts for recording or presenting notes, often during official ceremonies or administrative work.

即笏,手板。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板笏

bǎn

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép