Bản dịch của từ 板箱 trong tiếng Anh

板箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板箱 (Danh từ)

bǎn xiāng
01

A wooden flatbed or open box on a large vehicle used for carrying goods

1.大车的木板车厢。

Ví dụ
02

A wooden box or crate made from flat boards, commonly used for storing or transporting goods.

2.木板箱子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板箱

bǎn

xiāng

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép