Bản dịch của từ 板荒 trong tiếng Anh

板荒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板荒 (Danh từ)

bǎn huāng
01

Fallow land that has been uncultivated for many years and has become compacted and barren

多年废耕而板结的荒地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板荒

bǎn

huāng

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép