Bản dịch của từ 板行 trong tiếng Anh
板行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
板行 (Danh từ)
【bǎn xíng】
01
An official position or appointee in the Jin and Northern and Southern Dynasties, distinct from those appointed directly by imperial decree.
1.晋﹑南北朝大臣任命僚属谓之“板行”,以示与朝廷诏授有别。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Printing and publishing by woodblock carving
2.雕板印刷发行。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板行
bǎn
板
xíng
行
Các từ liên quan
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 版, 闆
- Hình thái radical:
- ⿰,木,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
版
坂
㸞
粄
闆
舨
昄
蝂
钣
瓪
阪
櫴
桀
㭿
榕
橷
枆
橮
欝
杀
楘
桄
棢
卶
枧
苰
𠀲
瓯
咒
怜
柹
杻
龪
門
㕈
老板
黑板
地板
平板
模板
死板
栈板
板子
板栗
刻板
