Bản dịch của từ 极乐 trong tiếng Anh

极乐

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极乐 (Trạng từ)

jí lè
01

Supreme bliss; ultimate happiness

极度的幸福

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A Buddhist term for the perfect, blissful realm created by Amitabha Buddha's vow, signifying ultimate happiness and spiritual fulfillment.

佛教经典指阿弥陀佛依愿力所形成的圆满世界

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Supreme happiness and bliss; ultimate joy

极乐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极乐

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐世界
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép