Bản dịch của từ 极位 trong tiếng Anh

极位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极位 (Danh từ)

jí wèi
01

The highest position or rank, especially referring to the top official rank or supreme status

1.最高位置。指最高官位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The highest position or rank, especially referring to the throne or imperial seat

2.最高位置。指皇位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The highest position or seat, especially referring to the queen's place

3.最高位置。指皇后位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极位

wèi

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
位下
位不期骄
位业
位主
位于
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép