Bản dịch của từ 极则必反 trong tiếng Anh

极则必反

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极则必反 (Tính từ)

jí zé bì fǎn
01

Extreme principles inevitably lead to opposite or adverse effects.

极端的原则会导致反效果。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极则必反

fǎn

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
则不
则个
则例
则刀
则则
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép