Bản dịch của từ 极天 trong tiếng Anh

极天

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极天 (Trạng từ)

jí tiān
01

Everywhere in the sky; all over the sky

2.满天,到处。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The utmost point in the sky; the farthest or extreme part of the heavens

1.至天;达于天。语本《诗.大雅.崧高》:“崧高维岳,骏极于天。”指天之极远处;远处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极天

tiān

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
天一
天一阁
天丁
天上人间
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép