Bản dịch của từ 极浅 trong tiếng Anh

极浅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极浅 (Tính từ)

jí qiǎn
01

Extremely shallow, referring to water depth or color being very light or thin.

极浅是指水深或颜色等非常浅薄的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极浅

qiǎn

极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép