Bản dịch của từ 极笔 trong tiếng Anh
极笔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
极笔 (Động từ)
【jí bǐ】
01
Top-quality writing instrument or an outstanding masterpiece of writing
2.上等笔墨。指绝妙的文章。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To engage in literary or calligraphic work; to write or compose using brush and ink.
3.谓从事文墨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To write out thoroughly and vividly, expressing everything completely
1.谓淋漓尽致,全部写出。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极笔
jí
极
bǐ
笔
Các từ liên quan
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
- Các biến thể:
- 裕, 極, 㭲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞊
㥛
蹐
㘍
嵴
疾
䐚
㲺
殛
亽
愱
㗊
榼
㰄
椉
桧
㮹
格
杙
楈
梋
㭿
榌
椂
䏜
㡲
怄
刭
冷
𠚇
匉
汴
㧑
𠇠
芬
㕯
积极
极了
极其
消极
极端
极限
极为
极致
极大
极度
