Bản dịch của từ 极等 trong tiếng Anh

极等

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极等 (Danh từ)

jí děng
01

To measure or evaluate something according to a standard or criterion

1.谓以准则衡量。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The lowest ranking or grade in the Qing dynasty's imperial examination for talented scholars.

2.清代秀才岁考中成绩最低劣的等次。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极等

děng

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
等不及
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép