Bản dịch của từ 极重难返 trong tiếng Anh

极重难返

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极重难返 (Tính từ)

jí zhòng nán fǎn
01

Deeply accumulated and difficult to change; a long-standing condition hard to reverse.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极重难返

zhòng

nán

fǎn

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
返俗
返修
返光
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép