ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
枃降
Bảng phân tích âm vị 枃
Jìn
To clear away, remove, or eliminate completely unwanted or obstructive things
清理解除。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
jìn
枃
jiàng
降
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép